Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
輩 族
やから
nhóm (người); bộ (người); gia tộc; gia đình; bạn bè
輩 儕
ともがら
đồng chí; bạn bè
輩
はい
nhóm; băng nhóm; đám
輩 原 儕
ばら
hậu tố chỉ một nhóm người để tạo số nhiều (đặc biệt trong ngữ cảnh không lịch sự)