Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
輩 族
やから
nhóm (người); bộ (người); gia tộc; gia đình; bạn bè
輩 儕
ともがら
đồng chí; bạn bè
輩
はい
nhóm; băng nhóm; đám
輩 原 儕
ばら
hậu tố chỉ một nhóm người để tạo số nhiều (đặc biệt trong ngữ cảnh không lịch sự)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật