Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
軽々 軽軽
かるがる, かろがろ
nhẹ nhàng; dễ dàng; cẩu thả
軽々 軽軽
けいけい
bừa bãi; thiếu suy nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật