Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軽々 軽軽
かるがる, かろがろ
nhẹ nhàng; dễ dàng; cẩu thả
軽々 軽軽
けいけい
bừa bãi; thiếu suy nghĩ