Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車
くるま
xe hơi; ô tô; bánh xe
車
しゃ
xe hơi; xe cộ; xe tải; xe lửa; toa tàu; toa xe