Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
車
くるま
xe hơi; ô tô; bánh xe
車
しゃ
xe hơi; xe cộ; xe tải; xe lửa; toa tàu; toa xe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật