Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
足取り 足どり
あしどり
dáng đi; bước đi; dấu vết; hành tung
足取り
あしとり
hạ gục đối thủ bằng cách nắm chân