Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
足取り 足どり
あしどり
dáng đi; bước đi; dấu vết; hành tung
足取り
あしとり
hạ gục đối thủ bằng cách nắm chân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật