Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
足 脚 肢
あし
bàn chân; chân; chân; dáng đi; bước đi; bộ phận dưới của chữ kanji; phương tiện di chuyển; tiền; đồng xu
足
そく
đôi (tất, giày)