Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
足 脚 肢
あし
bàn chân; chân; chân; dáng đi; bước đi; bộ phận dưới của chữ kanji; phương tiện di chuyển; tiền; đồng xu
足
そく
đôi (tất, giày)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật