Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貝 介
かい
động vật có vỏ; vỏ sò; vỏ
貝
バイ
ốc Nhật Bản; con quay (truyền thống làm từ vỏ ốc Nhật Bản)