Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
読本
とくほん
sách đọc; sách hướng dẫn; sách chỉ dẫn; sách giáo khoa (đặc biệt là sách giáo khoa tiếng Nhật tiểu học trước chiến tranh)
読本
よみほん
yomihon (loại văn học phổ biến từ thời kỳ Edo muộn)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật