Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
認める
みとめる
nhận ra; chú ý; cho rằng; đánh giá; chấp thuận; cho phép; thừa nhận; chấp nhận; quan sát kỹ; công nhận; đánh giá cao
認める
したためる
viết; soạn thảo; dùng bữa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật