Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
許し 赦し
ゆるし
tha thứ; tha lỗi; miễn trừ; cho phép
許し 許
ばかし, ばっかし
khoảng; khoảng chừng; chỉ; không gì khác ngoài; vừa mới (hoàn thành, v.v.)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật