Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
角
かど
góc; cạnh; góc đường; tính cách sắc bén
隅 角
すみ, すま
góc; ngóc ngách; hốc; góc phải sân khấu (trên sân khấu noh)
角
つの
sừng; gạc; râu; xúc tu; chóp nhọn
角
かく
góc; hình vuông; khối lập phương; quân tượng; bậc ba (trong âm nhạc); chòm sao Giác; giác (đơn vị tiền tệ Trung Quốc)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật