Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
親 祖
おや
cha mẹ; mẹ và cha; người chia bài; nhà cái; người sáng lập; người phát minh; chủ (thú cưng); chìa khóa; tổ chức mẹ; chính; tổ tiên; ông tổ
親
しん
thân mật; gần gũi; người thân gần; thân (ví dụ: thân Mỹ)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật