Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
親 祖
おや
cha mẹ; mẹ và cha; người chia bài; nhà cái; người sáng lập; người phát minh; chủ (thú cưng); chìa khóa; tổ chức mẹ; chính; tổ tiên; ông tổ
親
しん
thân mật; gần gũi; người thân gần; thân (ví dụ: thân Mỹ)