Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
見物
けんぶつ
tham quan; xem; khách tham quan; người xem
見物 見もの
みもの
cảnh đẹp; điểm thu hút; cảnh tượng