Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
見物
けんぶつ
tham quan; xem; khách tham quan; người xem
見物 見もの
みもの
cảnh đẹp; điểm thu hút; cảnh tượng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật