Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西
にし
phía tây
西
せい
Tây Ban Nha
西
シャー
gió tây (mạt chược); bài thắng với một bộ gió tây (mạt chược)