Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
西
にし
phía tây
西
せい
Tây Ban Nha
西
シャー
gió tây (mạt chược); bài thắng với một bộ gió tây (mạt chược)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật