Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
褐色
かっしょく
nâu sẫm; màu da rám nắng
褐色 搗色 勝つ色
かちいろ, かついろ, かちんいろ
chàm đậm