Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
褐色
かっしょく
nâu sẫm; màu da rám nắng
褐色 搗色 勝つ色
かちいろ, かついろ, かちんいろ
chàm đậm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật