Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
被る 冠る
かぶる, かむる
đội (lên đầu); mặc; đội lên; kéo qua (đầu); tự đội vương miện; bị phủ (bởi bụi, tuyết, v.v.); đổ (nước, v.v.) lên người; dội lên người; thấm nước; chịu (ví dụ: nợ, lỗi của ai đó, v.v.); nhận (trách nhiệm); gánh vác (gánh nặng); chồng chéo (ví dụ: âm thanh
被る 蒙る
こうむる
chịu đựng; nhận (lòng tốt, khiển trách, hỗ trợ); chịu (thiệt hại)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật