Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
表す 現す 表わす 現わす 顕す
あらわす
đại diện; biểu thị; tượng trưng cho; tiết lộ; cho thấy; trưng bày; biểu đạt; làm cho được biết rộng rãi
表す
ひょうす
biểu lộ; thể hiện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật