Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
苗
なえ
cây giống; cây non; cây mạ
苗
ミャオ, びょう
người Miao

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật