Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
船 舟 槽
ふね
tàu; thuyền; phương tiện đi trên nước; máy bay trên biển; bể; thùng; bồn; máng; đơn vị đếm cho các vật chứa hình thuyền (ví dụ: sashimi)
船
せん
tàu; thuyền; tàu thuyền

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật