Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自然
しぜん
thiên nhiên; tự nhiên; tự phát; tự động
自然
じねん
xảy ra tự nhiên (không có sự can thiệp của con người)