Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腕
うで
cánh tay; khả năng; kỹ năng; tài năng; năng lực; sức mạnh (thể chất)
腕 肱
かいな
cánh tay; cánh tay trên