Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
腕
うで
cánh tay; khả năng; kỹ năng; tài năng; năng lực; sức mạnh (thể chất)
腕 肱
かいな
cánh tay; cánh tay trên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật