Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脅かす 嚇かす 威かす
おどかす
đe dọa; làm giật mình; làm sợ hãi; làm hoảng sợ
脅かす 劫かす
おびやかす
đe dọa; đe dọa (ví dụ: hòa bình); gây nguy hiểm