Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
脅かす 嚇かす 威かす
おどかす
đe dọa; làm giật mình; làm sợ hãi; làm hoảng sợ
脅かす 劫かす
おびやかす
đe dọa; đe dọa (ví dụ: hòa bình); gây nguy hiểm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật