Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
脂 膏 膩
あぶら
mỡ; mỡ động vật
脂 膠
やに
nhựa cây; nhựa thuốc lá; nicotine; ghèn mắt