Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
脂 膏 膩
あぶら
mỡ; mỡ động vật
脂 膠
やに
nhựa cây; nhựa thuốc lá; nicotine; ghèn mắt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật