Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
肉
にく
thịt; thịt (của quả); cùi; thân thể (trái ngược với tinh thần); xác thịt; độ dày; nội dung; chất; thịt; miếng đệm mực
肉 宍
しし
thịt (đặc biệt là của động vật); thịt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật