Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
職
しょく, そく
công việc; việc làm; nghề nghiệp; vị trí; nhiệm vụ; nghề; kỹ năng
職
しき
cơ quan (bộ phận chính phủ giữa một bộ và một cục trong hệ thống ritsuryō)