Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
職
しょく, そく
công việc; việc làm; nghề nghiệp; vị trí; nhiệm vụ; nghề; kỹ năng
職
しき
cơ quan (bộ phận chính phủ giữa một bộ và một cục trong hệ thống ritsuryō)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật