Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
群生 群棲
ぐんせい
mọc thành đám ở một địa điểm (của cây); sống thành bầy đàn (của động vật); sống thành bầy, đàn, thuộc địa, v.v.; tất cả sinh vật sống
群生
ぐんじょう
mọi sinh vật sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật