Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
群生 群棲
ぐんせい
mọc thành đám ở một địa điểm (của cây); sống thành bầy đàn (của động vật); sống thành bầy, đàn, thuộc địa, v.v.; tất cả sinh vật sống
群生
ぐんじょう
mọi sinh vật sống