群生 [Quần Sinh]

ぐんじょう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

mọi sinh vật sống

JP: あちこちにヒナギクが群生ぐんせいしている。

VI: Cúc áo mọc thành từng đám ở khắp nơi.