Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
美女
びじょ
người đẹp
美女 便女
びんじょ
người phụ nữ đẹp; người phục vụ nữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật