Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
缶 罐 鑵
かん
lon; hộp thiếc; thực phẩm đóng hộp
缶 罐
かま
nồi hơi
缶
ほとぎ
bình gốm nhỏ miệng, thân to để đựng nước; bình nước dùng cho lần tắm đầu tiên của trẻ sơ sinh