Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
縦横
じゅうおう
dài và rộng; dọc và ngang; bốn phương; mọi hướng; mọi phương; tùy ý; theo ý muốn
縦横 経緯
たてよこ
dài và rộng; sợi dọc và sợi ngang

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật