Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
綿 棉 草綿
わた
cây bông; bông gòn
綿 棉
めん
bông

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật