Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
紅
くれない, べに, こう
đỏ thẫm; đỏ tươi; son môi
赤 紅 朱 緋
あか
đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi; màu có chứa đỏ (ví dụ: nâu, hồng, cam); Đỏ (tức là cộng sản); đèn đỏ (giao thông); mực đỏ (tức là trong tài chính hoặc hiệu đính); (trong) tình trạng lỗ; hoàn toàn; tổng thể; hoàn hảo; rõ ràng; đồng; lá bài đỏ 5 điểm
紅 紅絹
もみ
lớp lót lụa đỏ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật