Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
粋
いき
thanh lịch; tinh tế; hiểu biết; chu đáo; sành đời
粋
すい
tinh túy; tốt nhất; tinh hoa; sành điệu; phong cách; tinh tế; chu đáo; hiểu biết; thấu hiểu; quen thuộc với thú vui trần thế (đặc biệt là quan hệ tình dục, khu vực geisha và khu đèn đỏ)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật