Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
米 米突
メートル
mét; đồng hồ đo
米
こめ
gạo; nhu yếu phẩm; bình luận
米
べい
(Hoa Kỳ) Mỹ; USA
米
よね
88 tuổi; gạo