Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
米 米突
メートル
mét; đồng hồ đo
米
こめ
gạo; nhu yếu phẩm; bình luận
米
べい
(Hoa Kỳ) Mỹ; USA
米
よね
88 tuổi; gạo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật