Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
籠 篭
かご
giỏ (mua sắm, v.v.); giỏ đựng; lồng
牢 籠 篭
ろう
nhà tù; nhà giam; chắc chắn; vững chắc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật