Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
籠 篭
かご
giỏ (mua sắm, v.v.); giỏ đựng; lồng
牢 籠 篭
ろう
nhà tù; nhà giam; chắc chắn; vững chắc