Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立て
だて
đặc biệt; số ngựa kéo; số phim trong chương trình
立て
たて
trung tâm; chính; hàng đầu; trưởng; vừa (làm xong); đơn vị đếm cho chuỗi thua liên tiếp