Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
立て
だて
đặc biệt; số ngựa kéo; số phim trong chương trình
立て
たて
trung tâm; chính; hàng đầu; trưởng; vừa (làm xong); đơn vị đếm cho chuỗi thua liên tiếp

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật