Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
私
わたし
tôi
私
わたくし
tôi; cá nhân; riêng tư; ích kỷ; bí mật
私
あたし, あたくし
tôi
儂 私
わし
tôi
私
あっし, わっし
tôi
私
わたい
tôi
私
わっち
tôi
私
わて
tôi
私
あたい
tôi
私
あて
tôi
私
わちき
tôi
私
わい
tôi; bạn
妾 私
わらわ
tôi; mình
私
し
việc riêng tư; vấn đề cá nhân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật