Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
私
わたし
tôi
私
わたくし
tôi; cá nhân; riêng tư; ích kỷ; bí mật
私
あたし, あたくし
tôi
儂 私
わし
tôi
私
あっし, わっし
tôi
私
わたい
tôi
私
わっち
tôi
私
わて
tôi
私
あたい
tôi
私
あて
tôi
私
わちき
tôi
私
わい
tôi; bạn
妾 私
わらわ
tôi; mình
私
し
việc riêng tư; vấn đề cá nhân