Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
災い 禍 殃
わざわい
thảm họa; tai họa
禍
か
thảm họa; tai họa; bất hạnh
禍 曲
まが
sự xấu xa; tai họa; thảm họa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật