Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
災い 禍 殃
わざわい
thảm họa; tai họa
禍
か
thảm họa; tai họa; bất hạnh
禍 曲
まが
sự xấu xa; tai họa; thảm họa