Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
社
やしろ
đền thờ
社
しゃ
công ty; văn phòng; hiệp hội; xã hội; đền thờ (Thần đạo); thần đất Trung Quốc (hoặc làng xây dựng để thờ thần); đơn vị đếm cho công ty, đền thờ, v.v.; pháp nhân; công ty; tổ chức pháp nhân