Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
社
やしろ
đền thờ
社
しゃ
công ty; văn phòng; hiệp hội; xã hội; đền thờ (Thần đạo); thần đất Trung Quốc (hoặc làng xây dựng để thờ thần); đơn vị đếm cho công ty, đền thờ, v.v.; pháp nhân; công ty; tổ chức pháp nhân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật