Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
眩い 目映い 目映ゆい
まばゆい
chói lóa; rực rỡ
眩い
まぶい
dễ thương; xinh đẹp