Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
真面目 眞面目
まじめ
nghiêm túc; chân thành; tỉnh táo; nghiêm nghị; trung thực; chân thành
真面目
しんめんもく, しんめんぼく
bản chất thực sự của ai đó; nghiêm túc; chân thành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật