Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
真面目 眞面目
まじめ
nghiêm túc; chân thành; tỉnh táo; nghiêm nghị; trung thực; chân thành
真面目
しんめんもく, しんめんぼく
bản chất thực sự của ai đó; nghiêm túc; chân thành