Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
直面
ちょくめん
đối mặt; đối diện; đối đầu; gặp phải
直面
ひためん
biểu diễn không đeo mặt nạ (noh)