Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盲 瞽
めくら
mù; mù chữ; sự ngu dốt; người ngu dốt
盲
もう
mù lòa
盲
めしい
mù; người mù