Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
盲 瞽
めくら
mù; mù chữ; sự ngu dốt; người ngu dốt
盲
もう
mù lòa
盲
めしい
mù; người mù

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật