Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
皺 皴
しわ
nếp nhăn; nếp gấp; gợn sóng
皺
しぼ, さび
kết cấu gồ ghề của một vật liệu (đặc biệt là vải dệt); nếp nhăn trong mũ eboshi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật