Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
百姓
ひゃくしょう
nông dân; tá điền; nông nghiệp; người quê mùa; dân thường
大御宝 百姓 公民 人民
おおみたから
thần dân
百姓
ひゃくせい
dân thường