Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
百姓
ひゃくしょう
nông dân; tá điền; nông nghiệp; người quê mùa; dân thường
大御宝 百姓 公民 人民
おおみたから
thần dân
百姓
ひゃくせい
dân thường

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật