Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
百 100 陌 佰 一〇〇
ひゃく, はく
một trăm
百
もも
một trăm; 100; nhiều

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật