Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
畳 疊
たたみ
chiếu rơm Nhật Bản; chiếu tatami
畳
じょう
chiếu tatami (đặc biệt là đơn vị đo kích thước phòng, khoảng 1,82 m² hoặc 1,54 m²)
畳
たとう
giấy gói kimono

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật