Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
男女
だんじょ, なんにょ
nam nữ
男女 おとこ女
おとこおんな
người phụ nữ nam tính; người đàn ông nữ tính; lưỡng tính; người lưỡng tính