Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
男女
だんじょ, なんにょ
nam nữ
男女 おとこ女
おとこおんな
người phụ nữ nam tính; người đàn ông nữ tính; lưỡng tính; người lưỡng tính

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật