Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
田舎 田舍
いなか
vùng quê; quê hương
田舎
でんしゃ
quê; nhà quê

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật