Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
生物
せいぶつ
sinh vật sống; sinh vật; sự sống; sinh học
生物 生もの
なまもの
thực phẩm sống; thực phẩm dễ hỏng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật