Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
瓶 壜 罎
びん
chai; lọ; bình
甕 瓶
かめ
nồi đất
瓶
へい
bình hoặc lọ có cổ dài hẹp

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật