Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
瓶 壜 罎
びん
chai; lọ; bình
甕 瓶
かめ
nồi đất
瓶
へい
bình hoặc lọ có cổ dài hẹp